Học Kanji

Học Kanji

467 kanji · trang 1 / 20

Học flashcard
  • いちichi

    một

    一人一日一緒
  • ni

    hai

    二人二日二月
  • さんsan

    ba

    三人三日三月
  • よん/しyon/shi

    bốn

    四人四日四月
  • go

    năm

    五人五日五月
  • ろくroku

    sáu

    六人六日六月
  • なな/しちnana/shichi

    bảy

    七人七日七月
  • はちhachi

    tám

    八人八日八月
  • きゅう/くkyuu/ku

    chín

    九人九日九月
  • じゅうjuu

    mười

    十人十日十月
  • ひゃくhyaku

    trăm

    百円百人百歳
  • せんsen

    nghìn

    千円千人千葉
  • まんman

    vạn

    万円万人万年
  • れい/ゼロrei/zero

    số không

    零度零点零時
  • にち/ひnichi/hi

    ngày, mặt trời

    日本今日日曜日
  • げつ/つきgetsu/tsuki

    tháng, mặt trăng

    月曜日今月月見
  • ねんnen

    năm

    今年去年来年
  • ji

    giờ, thời gian

    時間時計一時
  • ふん/ぶんfun/bun

    phút, phần

    五分十分分かる
  • びょうbyou

    giây

    一秒秒速秒針
  • しゅうshuu

    tuần

    今週来週週末
  • ようyou

    ngày trong tuần

    曜日月曜日火曜日
  • あさasa

    buổi sáng

    朝ご飯朝日朝寝坊
  • ひるhiru

    buổi trưa

    昼ご飯昼間昼休み
Hiển thị 1 - 24 của 467 kết quả
...
Ghi chú0

Chưa có ghi chú nào